Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chiều sâu" (1)
chiều sâu
Tiếng Anh
Danh từdepth
Kỹ thuật xử lý 3D nơ to bản thủ công nhằm tạo chiều sâu thị giác.
The handmade large bow 3D processing technique aims to create visual depth.
Từ liên quan "chiều sâu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chiều sâu" (1)
Kỹ thuật xử lý 3D nơ to bản thủ công nhằm tạo chiều sâu thị giác.
The handmade large bow 3D processing technique aims to create visual depth.
